Click here to send us your inquires or call (852) 36130518

Tin chứng khoán


HoSTC HaSTC
Mã CK TC Khớp lệnh +/-
Giá KL

Giá vàng

Thời tiết

Tỷ giá ngoại tệ

Vespa Technica PDF. In Email
Viết bởi Administrator   
Thứ ba, 23 Tháng 9 2008 10:25

 

Hình ảnh Tên gọiNăm sản xuấtMô tả
 "Paperino"
Prototype 0
1945Chiếc Vespa đầu tiên được sản xuất
 Vespa MP6
Prototype 1
1945Chiếc xe này chưa có bộ phận làm mát máy bằng quạt. Thiết bị này được giới thiệu vào năm 1946 khi nó được sản xuất hàng loạt
 Vespa MP6
Prototype 2
1945 

 

 

Hình ảnhTên gọiNăm sản xuấtSố seriMàu sắc
Bắt đầuKết thúc
 Vespa 9819461001A2484Màu xám MaxMeyer mã màu: 8003M
 Vespa 98/21946Không có dữ liệu chính thứcKhông có dữ liệu chính thứcMàu xám MaxMeyer mã màu: 8000M
 Vespa 98/31947Không có dữ liệu chính thứcKhông có dữ liệu chính thức Màu xám MaxMeyer mã màu: 8000M
 Vespa 98/41947Không có dữ liệu chính thức18079Màu xám MaxMeyer mã màu: 8000M
 Vespa 1251948V1T 01 Màu xanh MaxMeyer mã màu: 6000M
 Vespa 1251949Không có dữ liệu chính thứcKhông có dữ liệu chính thứcMàu xanh MaxMeyer mã màu: 6000M
 Vespa 1251950 V15T 104096Màu xanh MaxMeyer mã màu: 6000M
 Vespa 1251951V30 104097 Màu xanh MaxMeyer mã màu: 6002M
 Vespa 1251952 V33 251820Màu xanh MaxMeyer mã màu: 6002M
 Vespa 125 U1953VU1T 1001VU1T 7001Màu xanh MaxMeyer mã màu: 1.298.6334
 Vespa 1251953VM1T 001001VM1T 085870Màu xám MaxMeyer 15.048
 Vespa 1251954VM2T 085871VM2T 0100619Màu xám MaxMeyer 15.048
 Vespa 1251955VN1T 01001VN2T 050100Màu xám MaxMeyer 15.048
 Vespa 150 GS1955VS1T 001001VS1T 0013300Màu xám MaxMeyer 15.005
 Vespa 1501955VL1T 1001VL1T 17000Màu xám MaxMeyer 15.048
 Vespa 1251956VN2T 050101VN2T 096569Màu xám MaxMeyer 1581
 Vespa 1251957VN2T 096570VN2T 0125600Màu xám MaxMeyer 1581
 Vespa 1501956VL2T 17001VL2T 93101Màu xám MaxMeyer 1581
 Vespa 150 GS1956VS2T 0013301VS2T 0023310Màu xám MaxMeyer 15005
 Vespa 1501957VB1T 1001VB1T 99700Màu xám MaxMeyer 15028
 Vespa 150 GS1957VS3T 0023311VS3T 0035310Màu xám MaxMeyer 15005
 Vespa 1251958VNA1 01001VNA1 068031Màu xám MaxMeyer 15046
 Vespa 1251958VNA2 68032VNA2 116431Màu xám MaxMeyer 15099
 Vespa 150 GS1958VS4 0035311VS4 0047350Màu xám MaxMeyer 15005
 Vespa 1501959VBA1T 1001VBA1T 125040Màu xanh MaxMeyer 15067
 Vespa 150 GS1959
1960
1961
VS51T 0047351VS51T 00127350Màu xám MaxMeyer 15005
 Vespa 125 1960VNB1T 01001VNB1T 089850Màu xám MaxMeyer 1.298.8840
 Vespa 1251960
1961
VNB2T 01001VNB2T 034699Màu xám MaxMeyer 1.298.8840
 Vespa 1501961VBB1T 1001VBB1T 146000Màu xanh MaxMeyer 1.298.0890
 Vespa 125 VNB31962VNB3T 034700VNB3T 090395Màu xám MaxMeyer 15.210
 Vespa 125 VNB41962VNB4T 0903396VNB4T 0136485Màu xám MaxMeyer 1.298.8707
 Vespa 160 GS1962VSB1T 001001VSB1T 0029970Màu xám trắng MaxMeyer 1.298.8714
 Vespa 160 GS1963
1963
1964
VSB1T 0029971VSB1T 0061000Màu xám trắng MaxMeyer 1.298.0983
 Vespa 501963V5A1T 1001V5A1T 6960Màu xám MaxMeyer 1.298.8714
 Vespa 901963V9A1T 1001V9A1T 25000Màu xanh MaxMeyer 1.298.7210
 Vespa 1251963VNB5T 1001VNB5T 043240Màu xanh MaxMeyer 1.298.6301
 Vespa 1501963VBB2T 146001VBB2T 280148Màu xanh MaxMeyer 1.298.7220
 Vespa GL 1501963VLA1T 01.001VLA1T 080855Màu trắng MaxMeyer 1.298.8710
 Vespa 501964V5A1T 6961V5A1T 61.346Màu xanh MaxMeyer 1298.7213
 Vespa 50N1965
1966
V5A1T 61347
Unificata V5A1T 92877
Allungata V5A1T 200001
V5A1T 92876
Unificata V5A1T 190977
Allungata V5A1T 283299
Màu xanh MaxMeyer 1.298.6301
Màu xám MaxMeyer 1.298.6701
Màu đỏ MaxMeyer 1.298.5847
(tùy vào năm sản xuất còn 1 số màu nữa)
 Vespa 1251965VNB6T 1001VNB6T 035439Màu xanh MaxMeyer 1298.7400
 Vespa 125 Super1965VNC1T 1001VNC1T 025146Màu xanh MaxMeyer 1298.6303
 Vespa 150 Super1965VBC1T 1001VBC1T 5584808Màu xanh MaxMeyer 1298.7201
 Vespa 180 Super Sport1965VSC1T 001001VSC1T 0036700Hawthorn MaxMeyer 1298.1715 đến số seri 0036700, Màu đỏ MaxMeyer 1298.5847 đến số seri 0016000, Màu đỏ MaxMeyer 1298.5850 đến số seri 0036700, Màu xanh MaxMeyer 1298.5802 từ số seri 0036701, từ năm 1966 màu xanh MaxMeyer 1298.7220
 Vespa 90 Super Sprint1965V9SS1T 1001V9SS1T 6309Màu đỏ MaxMeyer 2268.5850, MaxMeyer 2268.5802 từ năm 1968, Màu xanh MaxMeyer 1298.7220
 Vespa 125 Nouva1965VMA1T 1001VMA1T 18.100Màu xanh MaxMeyer 1268.0110
 Vespa 150 Sprint1965VLB1T 1001VLB1T 1205477Màu xanh MaxMeyer 1268.0110
 Vespa 125 Gran turismo1966VNL2 30.001VNL2 81.582Màu xanh MaxMeyer 1.298.7305, 1.298.0110, 1.298.6399
 Vespa 50L1966V5A1T 500001V5A1T 637063Màu xanh MaxMeyer 1.268.7114 từ số seri V5A1T 500001 đến V5A1T 540000, Màu xanh MaxMeyer 1.268.1001 từ số seri V5A1T 500001, Màu vàng MaxMeyer 1.268.2916 từ số seri V5A1T 500001, Màu trắng MaxMeyer 1.268.2902 từ số seri V5A1T 540000, Màu xanh MaxMeyer 1.268.6302 từ số seri V5A1T 500001 đến V5A1T 540000, Màu vàng MaxMeyer 1.268.3901từ số seri V5A1T 500001, Màu hồng MaxMeyer 1.268.5801 từ số seri V5A1T 500001 đến V5A1T 540000
 Vespa 125 Primavera1968MVA2T 020001MVA2T 0240329Hawthorn MaxMeyer 1.298.1715, Màu nâu MaxMeyer 1.268.5130 từ năm 1974 đến năm 1976
 Vespa Rally 1801968VSD1T 001001VSD1T 0027495Màu vàng MaxMeyer 1.298.2902 từ ngăm 1968 đến năm 1969, Màu vàng cam MaxMeyer 1.298.2916 từ năm 1968 đến năm 1969, Màu vàng MaxMeyer 1.298.2933 từ năm 1970, Màu bạc MaxMeyer 1.268.0103 từ năm 1970
 Vespa 150 Sprint Veloce1969VLB1T 0150001VLB1T 0368119Màu bạc MaxMeyer 1.298.0103, Màu xanh MaxMeyer 1298.7230 từ năm 1970, Màu trắng MaxMeyer 2.268.0108, Màu đỏ MaxMeyer 1.298.5847 từ năm 1972, Màu xanh MaxMeyer 1.298.6307 từ năm 1973, Màu xanh MaxMeyer 1.298.6590 - 1.298.7275 từ năm 1976, Màu xám MaxMeyer 1268.8200
 Vespa GTR1969VNL2T 100001VNL2T 151788Màu trắng MaxMeyer 2.268.0108 từ năm 1969, Màu đỏ MaxMeyer 1.298.5811 từ năm 1971, Màu xanh MaxMeyer 2.298.7230 từ năm 1972, Màu xanh MaxMeyer 1.298.7402 từ năm 1973, Màu xám MaxMeyer 1.268.8200
 Vespa 50 Special1969
1972
1975
- Bánh xe 9" động cơ 3 số bắt đầu từ V5A2T 1001

- Bánh xe 10" động cơ 3 số bắt đầu từ V5B1T 1001

Bánh xe 10" động cơ 4 số bắt đầu từ V5B3T 1001

- Bánh xe 9" động cơ 3 số đến V5A2T 96013

- Bánh xe 10" động cơ 3 số đến V5B1T 95671

- Bánh xe 10" động cơ 4 số đến số V5B3T 565056

Màu trắng MaxMeyer 2.268.0108, Màu vàng MaxMeyer 1.298.2933, Màu đỏ MaxMeyer 1.298.5811, Màu Hawthorn MaxMeyer 1.298.1715 từ năm 1972. Màu đỏ MaxMeyer 1.298.5474 từ năm 1972, Màu đỏ MaxMeyer 1.298.5806 từ năm 1972, Màu đỏ MaxMeyer 1.295.5875 từ năm 1975, Màu đỏ MaxMeyer 1.298.5870 từ năm 1975, Màu đỏ MaxMeyer 1.298.5880 từ năm 1976

 

 Vespa 50R1969
1975

1975
1983

- Dòng đầu tiên từ năm 1969 đến năm 1975

Dòng thứ 2 từ năm 1975 đến năm 1973

Bánh xe 9"

1969: V5A1T 700.001 - 702.503

1970: V5A1T 702.504 - 735.716

1971: V5A1T 735.717 - 769.612

Từ 1972 đến 1973: V5A1T 769.613 - 938.761

- 1970: Màu (trong bảng màu) 2.268.0108, Màu vàng 1.298.2902, 1.298.7240

- 1972: Màu vàng 1.298.2933, Màu xanh 1.298.7490

- 1973: Màu cam 1.298.4907, Màu xanh 1.298.7402

- Từ năm 1974: 1.298.5835

1775: Màu đỏ 1.298.5806

 Vespa 50 Elecstar1969- Xe 3 số, bánh 9" từ V5A3T 1001

- Xe 3 số, bánh 10" từ V5B2T 1001

- Xe 4 số 10" từ V5B4T 1001

- Xe 3 số, bánh 9" đến V5A3T 5708

- Xe 3 số, bánh 10" đến V5B2T 3667

-Xe 4 số, bánh 10" đến V5B4T 1533

Màu xanh MaxMeyer 1.298.7490, Màu vàng MaxMeyer 1.298.2933, Màu đỏ MaxMeyer 1.298.5880, Hawthorn MaxMeyer 1.298.5847, Màu đỏ MaxMeyer 1.298.5806, Màu đỏ MaxMeyer 1.298.5875, Màu đỏ MaxMeyer 1.298.5880, Màu trắng MaxMeyer  2.268.0108
 Vespa Rally 2001972VSE1T 001001VSE1T 0042275Màu trắng MaxMeyer 2.258.0108, Màu đỏ MaxMeyer 1.298.5806, Màu đỏ MaxMeyer 1.298.5895, Màu đỏ MaxMeyer 1.298.5875, Màu xám MaxMeyer 1.268.8200, Màu đỏ MaxMeyer 1.298.5880
 Vespa 125 TS1975VNL3T 1101VNL3T 29.804Màu trắng MaxMeyer 2.258.0108 từ năm 1975 đến năm 1977, Màu đỏ MaxMeyer 1.298.5875 từ năm 1975, Hawthom MaxMeyer 1.298.1715 từ năm 1975, Màu xanh MaxMeyer 1.298.6380 từ năm 1977
 Vespa ET3 Primavera1976VMB1T 1101VMB1T 145312Màu xanh MaxMeyer 1.298.7228, Màu trắng MaxMeyer 2.268.0108, Màu xanh MaxMeyer 1.298.7275, Màu đỏ da cam MaxMeyer 1.298.5632
 Vespa P125X
Vespa P200E
1977P125X VNX1T 1101

P200E VSX1T 1101

P125X VNX1T 198.248 (1982)

P200E VSX1T 160.000 (1982)

 
 Vespa
P125X
P150X
P200E
1978P150X VLX1T 1101P150X VLX1T 346.402 (1981) 
 Vespa
-P80X
- PX80E
ARCOBALENO
- PX80E
ARCOB.ELESTART
1981
1982
1983
PX80 V8X1T 1101

PX80 ARCOBALENO V8X1T 100001

PX80E
ARCOB.ELESTART
V8X1T 3000001

 

PX80 V8X1T 45710 (1983)

PX80 ARCOBALENO V8X1T 119069 (1993*)

PX80E
ARCOB.ELESTART
V8X1T 3009638 (1993*)

 
 Vespa
PX125E
PX150E
PX200E
1981PX125E VNX2T 1101

PX150E VLX1T 346403

PX200E VSX1T 160001

 

PX125E VNX2T 135401 (1983)

PX150E VLX1T 503132 (1983)

PX200E VSX1T 184910 (1983)

 

 
 Vespa
PX125E
PX150E
PX200E Arcobaleno
1983PX125E arcob. VNX2T 200001

PX 125E ARCOB. ELESTART VNX2T 3000001

PX150E arcob. VLX1T 600001

PX150E ARCOB.ELESTART VLX1T 3000001

PX200E ARCOB. VSX1T 300001

PX200E ARCOB.ELESTART VSX1T 3000001

PX125E arcob. VNX2T 307705 (1992)

PX 125E ARCOB. ELESTART VNX2T 3022200 (1993*)

PX150E arcob. VLX1T 816593 (1993*)

PX150E ARCOB.ELESTART VLX1T 3020857 (1993*)

PX200E ARCOB. VSX1T 436117 (1993*)

PX200E ARCOB.ELESTART VSX1T 3027650 B (1993*)

 
 Vespa
PX125 T5
1985PX125 T5
VNX5T 1101

PX125 T5
VNX5T 3000001

 

PX125 T5
VNX5T 37589 (1993*)

PX125 T5
VNX5T 300509 (1990)

 

 
 Vespa
PX200 ARCOBALENO ELESTART
1994Không có dữ liệuKhông có dữ liệu 
 Vespa
PX CLASSIC
1995Không có dữ liệuKhông có dữ liệu 
 Vespa M09

cc. 125, 150, 200

 

1998VLX1T
 

DGM 54580 0M

 

VLX1T
 

DGM 54580 0M

 

 
 Vespa M181999VLX1T DGM 167720MVLX1T DGM 167720M 
 Vespa PX TIME 20002000VLX1TVLX1T 
 Vespa
PX Restyling
2001VLX1TVLX1T 
Lần cập nhật cuối ( Thứ năm, 16 Tháng 10 2008 08:12 )